Kho từ › merchandise

merchandise

B1 danh từ
hàng hóa
UK /ˈmɜr.tʃən.daɪs/ · US /ˈmɜr.tʃən.daɪs/
Goods that are bought and sold.
The store sells a variety of merchandise.
→ Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa.
The store sells a variety of merchandise.→ Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa.
Cấu tạo
Từ 'merchandise' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
productsgoods
Collocations
retail merchandisemerchandise display
🎯 IELTS: Sử dụng 'merchandise' khi nói về kinh doanh.
Thường dùng trong thương mại và bán lẻ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...