merchandise
/ˈmɜr.tʃən.daɪs/ B1
Nghĩa
hàng hóa
danh từ
Định nghĩa · Goods that are bought and sold.
“The store sells a variety of merchandise.”Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa.
Cụm hay dùng
retail merchandisemerchandise display
Cấu tạoTừ 'merchandise' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'merchandise' khi nói về kinh doanh.
Ghi chú · Thường dùng trong thương mại và bán lẻ.