Kho từ › const

const

B1 danh từ
hằng số
UK /kɒnst/ · US /kɒnst/
A value that does not change.
In programming, a const value cannot be changed.
→ Trong lập trình, giá trị hằng số không thể thay đổi.
The speed of light is a constant in physics.→ Tốc độ ánh sáng là một hằng số trong vật lý.
Đồng nghĩa
fixed valueunchanging quantity
Collocations
constant valueconstant rateconstant change
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các khái niệm khoa học.
Thường dùng trong toán học và khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...