Kho từ › resistance

resistance

B1 danh từ
sự kháng cự
UK /rɪˈzɪs.təns/ · US /rɪˈzɪs.təns/
The act of resisting or opposing something.
Resistance is important in a healthy body.
→ Sự kháng cự là quan trọng trong một cơ thể khỏe mạnh.
The resistance against the change was strong.→ Sự kháng cự lại sự thay đổi rất mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
oppositiondefiance
Collocations
resistance movementresistance to changeactive resistance
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về phản kháng trong IELTS.
Dùng để chỉ sự chống đối.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...