Kho từ › biggest

biggest

B1 tính từ
lớn nhất
UK /ˈbɪɡ.ɪst/ · US /ˈbɪɡ.ɪst/
The largest in size or amount.
This is the biggest cake I've ever seen.
→ Đây là chiếc bánh lớn nhất mà tôi từng thấy.
This is the biggest building in the city.→ Đây là tòa nhà lớn nhất trong thành phố.
Đồng nghĩa
largestgreatest
Collocations
biggest challengebiggest difference
🎯 IELTS: Dùng khi so sánh trong IELTS.
Có thể so sánh với các đối tượng khác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...