Kho từ › twin

twin

B1 danh từ
sinh đôi
UK /twɪn/ · US /twɪn/
One of two children born at the same time.
She has a twin sister.
→ Cô ấy có một người chị sinh đôi.
They are twin sisters.→ Họ là hai chị em sinh đôi.
Đồng nghĩa
doublepair
Collocations
twin brotherstwin beds
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về gia đình trong IELTS.
Thường dùng để chỉ cặp sinh đôi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...