Kho từ › twin

twin ID 488180 /twɪn/

B1 danh từ
sinh đôi
She has a twin sister.
→ Cô ấy có một người chị sinh đôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...