Kho từ › forth

forth

B1 trạng từ
ra ngoài
UK /fɔrθ/ · US /fɔrθ/
To go out or away from a place.
She went forth to explore the world.
→ Cô ấy ra ngoài để khám phá thế giới.
He stepped forth to speak.→ Anh ấy bước ra ngoài để nói.
Cấu tạo
Từ 'forth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
outforward
Collocations
step forthcome forth
🎯 IELTS: Dùng 'forth' để tạo cảm giác trang trọng trong bài viết.
Thường dùng trong văn phong trang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...