insert
/ɪnˈsɜrt/ B1
Nghĩa
chèn vào
động từ
Định nghĩa · To put something into something else.
“Please insert your card into the machine.”Vui lòng chèn thẻ của bạn vào máy.
“Insert the key into the lock.”Chèn chìa khóa vào ổ khóa.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả hành động trong bài nói.
Ghi chú · Chèn vào một vị trí cụ thể. Động từ có thể tách rời.