Kho từ › dont

dont

B1 động từ
không làm
UK /doʊnt/ · US /doʊnt/
To refrain from doing something; to not perform an action.
I don't like spicy food.
→ Tôi không thích đồ ăn cay.
Please don’t forget to submit your homework.→ Xin đừng quên nộp bài tập về nhà của bạn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
avoidneglect
Collocations
don't worrydon't hesitatedon't forget
🎯 IELTS: Dùng trong câu khuyên nhủ trong IELTS.
Thường dùng để nhắc nhở người khác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...