Kho từ › alumni

alumni

B1 danh từ
cựu sinh viên
UK /əˈlʌmnaɪ/ · US /əˈlʌmnaɪ/
Graduates of a school or university.
The alumni gathered for a reunion.
→ Cựu sinh viên đã tập trung cho một buổi họp mặt.
The alumni gathered for a reunion.→ Các cựu sinh viên đã tụ họp cho một buổi họp mặt.
Đồng nghĩa
graduatesformer students
Collocations
alumni associationalumni network
🎯 IELTS: Dùng khi nói về giáo dục hoặc sự nghiệp.
Thường dùng trong giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...