Kho từ › ordered

ordered

B1 động từ
đã đặt hàng
UK /ˈɔrdərd/ · US /ˈɔrdərd/
To have placed an order for something.
I ordered a pizza for dinner.
→ Tôi đã đặt một chiếc pizza cho bữa tối.
I ordered a pizza for dinner.→ Tôi đã đặt hàng một chiếc pizza cho bữa tối.
Đồng nghĩa
requestedarranged
Collocations
order foodorder supplies
🎯 IELTS: Sử dụng 'ordered' để mô tả hành động trong quá khứ.
Dùng để chỉ hành động đặt hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...