Kho từ › fighting

fighting

B1 danh từ
đánh nhau
UK /ˈfaɪtɪŋ/ · US /ˈfaɪtɪŋ/
A struggle or battle between people or groups.
The fighting in the area has stopped.
→ Cuộc đánh nhau trong khu vực đã dừng lại.
The fighting in the city caused many injuries.→ Cuộc đánh nhau trong thành phố đã gây ra nhiều thương tích.
Đồng nghĩa
combatconflict
Collocations
physical fightingviolent fightingfighting spirit
Họ từ
fight (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả xung đột trong bài viết.
Thường dùng để chỉ xung đột.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...