Kho từ › spy

spy

B1 danh từ
điệp viên
UK /spaɪ/ · US /spaɪ/
A person who secretly collects information.
He works as a spy for the government.
→ Anh ấy làm việc như một điệp viên cho chính phủ.
The spy worked undercover for many years.→ Điệp viên đã làm việc ngầm trong nhiều năm.
Đồng nghĩa
agentinformant
Collocations
secret spyintelligence spy
🎯 IELTS: Dùng khi nói về an ninh hoặc chính trị.
Liên quan đến hoạt động tình báo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...