Kho từ › split

split

B1 động từ
chia ra
UK /splɪt/ · US /splɪt/
To separate something into parts.
They decided to split the bill.
→ Họ quyết định chia hóa đơn.
They decided to split the cake.→ Họ quyết định chia chiếc bánh ra.
Đồng nghĩa
divideseparate
Trái nghĩa
combine
Collocations
split upsplit in half
🎯 IELTS: Sử dụng 'split' khi mô tả sự phân chia trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động chia tách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...