Kho từ › heaven

heaven

B1 danh từ
thiên đường
UK /ˈhɛvən/ · US /ˈhɛvən/
a place regarded as perfect or ideal.
They believe in heaven after death.
→ Họ tin vào thiên đường sau khi chết.
Many people dream of going to heaven.→ Nhiều người mơ ước đến thiên đường.
Đồng nghĩa
paradisebliss
Collocations
heaven on earthheavenly place
🎯 IELTS: Sử dụng 'heaven' để diễn tả ước mơ trong IELTS.
Dùng để chỉ nơi lý tưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...