Kho từ › pregnant

pregnant

B1 tính từ
mang thai
UK /ˈprɛɡnənt/ · US /ˈprɛɡnənt/
Carrying a developing baby inside the body.
She is pregnant with her first child.
→ Cô ấy đang mang thai đứa con đầu lòng.
She is pregnant with her first child.→ Cô ấy đang mang thai đứa con đầu lòng.
Đồng nghĩa
expectingwith child
Collocations
pregnant womanpregnant pause
🎯 IELTS: Dùng khi nói về gia đình hoặc sức khỏe.
Liên quan đến sức khỏe sinh sản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...