Kho từ › twice

twice

B1 trạng từ
hai lần
UK /twaɪs/ · US /twaɪs/
two times; on two occasions.
I have visited Paris twice.
→ Tôi đã thăm Paris hai lần.
She earns twice as much.→ Cô ấy kiếm được gấp đôi.
Đồng nghĩa
two timesdouble
Collocations
think twiceonce or twice
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh tần suất trong IELTS.
Không nhầm với 'two times' (ít trang trọng hơn).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...