Kho từ › physician

physician

B1 danh từ
bác sĩ
UK /fɪˈzɪʃ.ən/ · US /fɪˈzɪʃ.ən/
A medical doctor who treats patients.
A physician can help you with your health problems.
→ Một bác sĩ có thể giúp bạn với các vấn đề sức khỏe.
The physician examined the patient carefully.→ Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân một cách cẩn thận.
Đồng nghĩa
doctormedical practitioner
Collocations
family physicianphysician assistantlicensed physician
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp trong lĩnh vực y tế.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...