bargain
Nghĩa
Định nghĩa · A good deal or price for something.
“I found a great bargain at the store.”Tôi đã tìm thấy một món hời tuyệt vời ở cửa hàng.
“This jacket was a real bargain.”Chiếc áo khoác này là một món hời thực sự.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả giá cả tốt trong bài viết.
Ghi chú · Món đồ mua với giá rẻ hơn bình thường.