Kho từ › bargain

bargain

B1 danh từ
món hời
UK /ˈbɑːr.ɡɪn/ · US /ˈbɑːr.ɡɪn/
A good deal or price for something.
I found a great bargain at the store.
→ Tôi đã tìm thấy một món hời tuyệt vời ở cửa hàng.
This jacket was a real bargain.→ Chiếc áo khoác này là một món hời thực sự.
Đồng nghĩa
dealgood buy
Collocations
find a bargainbargain price
Họ từ
bargain (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả giá cả tốt trong bài viết.
Món đồ mua với giá rẻ hơn bình thường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...