Kho từ › cellular

cellular

B1 tính từ
thuộc tế bào
UK /ˈsel.jə.lər/ · US /ˈsel.jə.lər/
Relating to cells, especially in biology.
Cellular technology has advanced rapidly.
→ Công nghệ di động đã phát triển nhanh chóng.
Cellular structures are essential for life.→ Cấu trúc tế bào rất cần thiết cho sự sống.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
cell-relatedbiological
Collocations
cellular networkcellular divisioncellular structure
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề khoa học trong IELTS.
Thường dùng trong sinh học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...