Kho từ › asking

asking

B1 động từ
hỏi
UK /ˈæsk.ɪŋ/ · US /ˈæsk.ɪŋ/
the act of requesting information
She is asking for directions.
→ Cô ấy đang hỏi đường.
Asking questions is important for learning.→ Hỏi câu hỏi là rất quan trọng cho việc học.
Đồng nghĩa
inquiryquestioning
Collocations
asking for helpasking questionsasking permission
Họ từ
ask (v)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về giáo dục trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động hỏi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...