Kho từ › normally

normally

B1 trạng từ
thông thường
UK /ˈnɔːr.mə.li/ · US /ˈnɔːr.mə.li/
Usually or generally; in most cases.
I normally wake up at 7 AM.
→ Tôi thường dậy vào lúc 7 giờ sáng.
I normally wake up early.→ Tôi thường dậy sớm.
Đồng nghĩa
usuallytypically
Trái nghĩa
rarely
Collocations
normally expectednormally found
🎯 IELTS: Sử dụng 'normally' để mô tả thói quen trong IELTS.
Dùng để chỉ thói quen hoặc thông lệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...