Kho từ › lo

lo

B1 thán từ
này
UK /loʊ/ · US /loʊ/
An expression to get someone's attention.
Lo and behold, the sun came out.
→ Này, mặt trời đã xuất hiện.
Lo! The show is about to start.→ Này! Chương trình sắp bắt đầu.
Đồng nghĩa
heylook
Collocations
lo and beholdlo and behold!
🎯 IELTS: Dùng từ này để thu hút sự chú ý trong bài nói.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...