Kho từ › hunting

hunting

B1 danh từ
săn bắn
UK /ˈhʌn.tɪŋ/ · US /ˈhʌn.tɪŋ/
The activity of searching for and catching animals.
Hunting is a popular activity in some regions.
→ Săn bắn là một hoạt động phổ biến ở một số vùng.
Hunting can be a challenging sport for many.→ Săn bắn có thể là một môn thể thao đầy thử thách cho nhiều người.
Đồng nghĩa
shootingtracking
Collocations
hunting seasonhunting triphunting grounds
🎯 IELTS: Nói về sở thích hoặc hoạt động giải trí trong IELTS.
Liên quan đến hoạt động ngoài trời.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...