Kho từ › shift

shift

B1 động từ
thay đổi
UK /ʃɪft/ · US /ʃɪft/
to change or move from one place to another.
You need to shift your focus to the task.
→ Bạn cần thay đổi sự chú ý vào nhiệm vụ.
I need to shift my focus to studying.→ Tôi cần thay đổi sự chú ý sang việc học.
Đồng nghĩa
changetransfer
Collocations
shift gearsshift focus
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...