chip
/tʃɪp/ B1
Nghĩa
Chip
danh từ
Định nghĩa · a small piece of something, often food
“The computer needs a new chip.”Máy tính cần một chip mới.
“He ate a bag of chips.”Anh ấy ăn một túi khoai tây chiên.
Mẹo IELTS · Mô tả đồ ăn trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Ở Anh 'chip' là khoai tây chiên kiểu Pháp.