Kho từ › chip

chip

B1 danh từ
Chip
UK /tʃɪp/ · US /tʃɪp/
a small piece of something, often food
The computer needs a new chip.
→ Máy tính cần một chip mới.
He ate a bag of chips.→ Anh ấy ăn một túi khoai tây chiên.
Đồng nghĩa
frycrisp
Collocations
potato chipmicrochipchip in
Họ từ
chipping (adj)chipper (n)
🎯 IELTS: Mô tả đồ ăn trong IELTS Speaking.
Ở Anh 'chip' là khoai tây chiên kiểu Pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...