Kho từ › res

res

B1 danh từ
tài nguyên
UK /rɛz/ · US /rɛz/
Resources or assets available for use.
We need to manage our resources wisely.
→ Chúng ta cần quản lý tài nguyên của mình một cách khôn ngoan.
The country has rich natural res.→ Quốc gia có tài nguyên thiên nhiên phong phú.
Đồng nghĩa
resourcesassets
Collocations
natural reshuman res
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về phát triển bền vững trong IELTS.
Thường dùng trong kinh tế và môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...