Kho từ › marks

marks

B1 danh từ
điểm số
UK /mɑːrks/ · US /mɑːrks/
the scores or grades received in a test.
He received high marks on his exam.
→ Anh ấy đã nhận được điểm số cao trong kỳ thi.
Her marks improved after studying hard.→ Điểm số của cô ấy đã cải thiện sau khi học chăm chỉ.
Đồng nghĩa
gradesscores
Collocations
high marksfinal marks
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về học tập trong IELTS.
Thường dùng trong giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...