Kho từ › loved

loved

B1 tính từ
được yêu thích
UK /lʌvd/ · US /lʌvd/
Well-liked or cherished.
He is a loved member of the community.
→ Anh ấy là một thành viên được yêu thích trong cộng đồng.
She is a loved member of the community.→ Cô ấy là một thành viên được yêu thích trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
cherishedadored
Collocations
loved onesloved activities
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về mối quan hệ trong IELTS.
Thường dùng để chỉ tình cảm tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...