EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› relatively
relatively
B1
trạng từ
tương đối
UK /ˈrɛlətɪvli/
·
US /ˈrɛlətɪvli/
In comparison to something else; somewhat.
The task was relatively easy for me.
→ Nhiệm vụ này tương đối dễ với tôi.
Prices are relatively low here.
→ Giá cả ở đây tương đối thấp.
Đồng nghĩa
comparatively
fairly
Collocations
relatively simple
relatively few
Họ từ
relative (adj)
relation (n)
🎯
IELTS:
Dùng để làm rõ ý trong bài viết.
Dùng để so sánh với một tiêu chuẩn ngầm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 2
B1 · Admin
📔
Trạng/Giới từ: Mức độ & số lượng
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...