Kho từ › char

char

B1 danh từ
than
UK /tʃɑr/ · US /tʃɑr/
the blackened remains of something burned.
The char from the fire left marks on the wood.
→ Than từ lửa để lại dấu trên gỗ.
The char from the fire was all that was left.→ Than từ ngọn lửa là tất cả những gì còn lại.
Đồng nghĩa
carbonash
Collocations
charred remainschar coal
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Thường dùng trong nấu ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...