Kho từ › superior

superior

B1 tính từ
cao cấp
UK /suːˈpɪrɪər/ · US /suːˈpɪrɪər/
Better or higher in quality than others.
This model is superior to the previous one.
→ Mẫu này cao cấp hơn mẫu trước.
She has superior skills in math.→ Cô ấy có kỹ năng cao cấp trong toán học.
Đồng nghĩa
bettergreater
Trái nghĩa
inferior
Collocations
superior qualitysuperior position
🎯 IELTS: Sử dụng 'superior' để nhấn mạnh sự khác biệt trong IELTS.
Dùng để chỉ sự vượt trội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...