Kho từ › saved

saved

B1 động từ
đã lưu
UK /seɪvd/ · US /seɪvd/
To have kept something for future use.
I saved my work before the computer crashed.
→ Tôi đã lưu công việc của mình trước khi máy tính bị treo.
I saved my work on the computer.→ Tôi đã lưu công việc của mình trên máy tính.
Đồng nghĩa
storedpreserved
Collocations
saved filessaved moneysaved time
Họ từ
save (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về việc bảo tồn tài nguyên.
Thường dùng trong công nghệ và tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...