Kho từ › granted

granted

B1 động từ
được cấp
UK /ˈɡræntɪd/ · US /ˈɡræntɪd/
to have been given something officially
They were granted permission to enter.
→ Họ đã được cấp phép vào.
The grant was granted to support the project.→ Khoản tài trợ đã được cấp để hỗ trợ dự án.
Đồng nghĩa
awardedgiven
Collocations
granted permissiongranted requestgranted access
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tài trợ trong IELTS.
Dùng để chỉ việc cấp phép.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...