effectively
Nghĩa
Định nghĩa · In a way that produces the desired result.
“She communicates effectively with her team.”Cô ấy giao tiếp một cách hiệu quả với đội của mình.
“She effectively managed the team to meet the deadline.”Cô ấy đã quản lý đội một cách hiệu quả để kịp thời hạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh cách làm việc tốt.