Kho từ › effectively

effectively

B1 trạng từ
một cách hiệu quả
UK /ɪˈfɛktɪvli/ · US /ɪˈfɛktɪvli/
In a way that produces the desired result.
She communicates effectively with her team.
→ Cô ấy giao tiếp một cách hiệu quả với đội của mình.
She effectively managed the team to meet the deadline.→ Cô ấy đã quản lý đội một cách hiệu quả để kịp thời hạn.
Đồng nghĩa
efficientlysuccessfully
Collocations
effectively communicateeffectively manageeffectively address
Họ từ
effectiveness (n)effective (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Dùng để nhấn mạnh cách làm việc tốt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...