Kho từ › crisis

crisis

B1 danh từ
khủng hoảng
UK /ˈkraɪsɪs/ · US /ˈkraɪsɪs/
a time of serious difficulty or danger
The country is facing a financial crisis.
→ Quốc gia đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính.
She handled the crisis well.→ Cô ấy xử lý khủng hoảng tốt.
Đồng nghĩa
emergencydisaster
Collocations
financial crisiscrisis management
Họ từ
critical (adj)critic (n)
🎯 IELTS: Mô tả tình huống trong IELTS Speaking.
Số nhiều bất quy tắc: crises.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...