Kho từ › outlook

outlook

B1 danh từ
triển vọng
UK /ˈaʊtˌlʊk/ · US /ˈaʊtˌlʊk/
The expected future situation.
The outlook for the economy is positive.
→ Triển vọng cho nền kinh tế là tích cực.
The outlook for the economy is positive.→ Triển vọng cho nền kinh tế là tích cực.
Đồng nghĩa
prospectforecast
Collocations
economic outlookjob outlook
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về xu hướng trong IELTS.
Dùng để chỉ dự đoán tương lai.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...