Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

massive

/ˈmæsɪv/ B1

Nghĩa

khổng lồ, to lớn tính từ

Định nghĩa · Very large in size or amount.

“The massive building was hard to miss.”Tòa nhà khổng lồ thật khó để bỏ lỡ.

“The massive building impressed everyone.”Tòa nhà khổng lồ gây ấn tượng với mọi người.

Đồng nghĩa hugeenormous
Trái nghĩa tiny

Mẹo IELTS · Sử dụng 'massive' để mô tả quy mô trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ kích thước lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...