Kho từ › massive

massive

B1 tính từ
khổng lồ, to lớn
UK /ˈmæsɪv/ · US /ˈmæsɪv/
Very large in size or amount.
The massive building was hard to miss.
→ Tòa nhà khổng lồ thật khó để bỏ lỡ.
The massive building impressed everyone.→ Tòa nhà khổng lồ gây ấn tượng với mọi người.
Đồng nghĩa
hugeenormous
Trái nghĩa
tiny
Collocations
massive impactmassive size
🎯 IELTS: Sử dụng 'massive' để mô tả quy mô trong IELTS.
Dùng để chỉ kích thước lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...