massive
/ˈmæsɪv/ B1
Nghĩa
khổng lồ, to lớn
tính từ
Định nghĩa · Very large in size or amount.
“The massive building was hard to miss.”Tòa nhà khổng lồ thật khó để bỏ lỡ.
“The massive building impressed everyone.”Tòa nhà khổng lồ gây ấn tượng với mọi người.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'massive' để mô tả quy mô trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ kích thước lớn.