Kho từ › employed

employed

B1 động từ
được tuyển dụng
UK /ɪmˈplɔɪd/ · US /ɪmˈplɔɪd/
To have a job or be in work.
She is currently employed at a tech company.
→ Cô ấy hiện đang làm việc tại một công ty công nghệ.
He is employed at a local company.→ Anh ấy được tuyển dụng tại một công ty địa phương.
Đồng nghĩa
hiredworking
Collocations
employed workersemployed statusemployed full-time
Họ từ
employ (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về tình trạng việc làm.
Liên quan đến thị trường lao động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...