Kho từ › bright

bright

B1 tính từ
sáng, thông minh
UK /braɪt/ · US /braɪt/
Giving off a lot of light; very smart.
He has a bright future ahead of him.
→ Anh ấy có một tương lai tươi sáng phía trước.
She is a bright student.→ Cô ấy là học sinh thông minh.
Đồng nghĩa
shinyintelligent
Trái nghĩa
dulldim
Collocations
bright futurebright light
Họ từ
brightly (adv)brightness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảm xúc hoặc ý tưởng trong IELTS.
Vừa chỉ ánh sáng vừa chỉ trí tuệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...