Kho từ › treat

treat

A2 động từ
đối xử, điều trị
UK /triːt/ · US /triːt/
To deal with someone or something in a certain way.
It's important to treat everyone with respect.
→ Điều quan trọng là đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng.
Doctors treat many illnesses every day.→ Các bác sĩ điều trị nhiều bệnh mỗi ngày.
Đồng nghĩa
handlemanage
Collocations
treat a patienttreat someone with respect
Họ từ
treatment (n)treatable (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về cách đối xử trong xã hội.
Đối xử hoặc điều trị y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...