Kho từ › poverty

poverty

B1 danh từ
nghèo đói
UK /ˈpɑːvərti/ · US /ˈpɑːvərti/
the state of being extremely poor.
Poverty is a serious issue in many countries.
→ Nghèo đói là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
Many people live in poverty.→ Nhiều người sống trong nghèo đói.
Đồng nghĩa
destitutionneed
Collocations
poverty linepoverty reductionextreme poverty
Họ từ
poor (adj)impoverish (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về vấn đề xã hội trong IELTS.
Tình trạng thiếu thốn cơ bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...