grid
/ɡrɪd/ B1
Nghĩa
lưới, mạng lưới
danh từ
Định nghĩa · A pattern of lines that cross each other.
“The city is laid out in a grid pattern.”Thành phố được bố trí theo dạng lưới.
“The grid helps organize the data clearly.”Lưới giúp tổ chức dữ liệu một cách rõ ràng.
Cụm hay dùng
grid systemgrid layoutpower grid
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả cấu trúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và công nghệ.