Kho từ › grid

grid

B1 danh từ
lưới, mạng lưới
UK /ɡrɪd/ · US /ɡrɪd/
A pattern of lines that cross each other.
The city is laid out in a grid pattern.
→ Thành phố được bố trí theo dạng lưới.
The grid helps organize the data clearly.→ Lưới giúp tổ chức dữ liệu một cách rõ ràng.
Đồng nghĩa
networkframework
Collocations
grid systemgrid layoutpower grid
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả cấu trúc trong bài viết.
Thường dùng trong khoa học và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...