Kho từ › Idioms · patience › make haste slowly

make haste slowly

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
tiến hành một cách cẩn thận và kiên nhẫn
UK /meɪk heɪst ˈsloʊli/ · US /meɪk heɪst ˈsloʊli/
to proceed with care and patience
In projects, it's wise to make haste slowly to ensure quality.
→ Trong các dự án, thật khôn ngoan khi tiến hành cẩn thận để đảm bảo chất lượng.
He learned to make haste slowly when handling complex tasks.→ Anh ấy đã học cách tiến hành cẩn thận khi xử lý các nhiệm vụ phức tạp.
Đồng nghĩa
proceed carefullytake your time
Collocations
make haste slowly in planningmake haste slowly in executionmake haste slowly in learning
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.
Khuyến khích sự cẩn thận và kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...