Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · patience · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make haste slowly

/meɪk heɪst ˈsloʊli/ B2 IELTS

Nghĩa

tiến hành một cách cẩn thận và kiên nhẫn phr.

Định nghĩa · to proceed with care and patience

“In projects, it's wise to make haste slowly to ensure quality.”Trong các dự án, thật khôn ngoan khi tiến hành cẩn thận để đảm bảo chất lượng.

“He learned to make haste slowly when handling complex tasks.”Anh ấy đã học cách tiến hành cẩn thận khi xử lý các nhiệm vụ phức tạp.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.

Ghi chú · Khuyến khích sự cẩn thận và kiên nhẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...