plasma
/ˈplæzmə/ B1
Nghĩa
plasma, huyết tương
danh từ
Định nghĩa · A state of matter, like a gas or liquid.
“Plasma is a state of matter.”Plasma là một trạng thái của vật chất.
“Plasma is found in stars.”Plasma có trong các ngôi sao.
Đồng nghĩa
ionized gas
Cụm hay dùng
plasma stateplasma physics
Mẹo IELTS · Sử dụng 'plasma' khi nói về khoa học tự nhiên.
Ghi chú · Thường dùng trong khoa học.