Kho từ › mystery

mystery

B1 danh từ
bí ẩn
UK /ˈmɪstəri/ · US /ˈmɪstəri/
Something that is difficult to understand or explain.
The mystery of the missing book was solved.
→ Bí ẩn về cuốn sách bị mất đã được giải quyết.
The mystery of the missing keys puzzled everyone.→ Bí ẩn về chiếc chìa khóa bị mất đã làm mọi người bối rối.
Đồng nghĩa
enigmapuzzle
Collocations
solve a mysterymystery novelmystery box
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về các câu chuyện thú vị.
Thường dùng trong văn học hoặc phim.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...