Kho từ › mechanical

mechanical

B1 tính từ
cơ khí
UK /məˈkænɪkəl/ · US /məˈkænɪkəl/
related to machines or mechanical systems.
He has a mechanical engineering degree.
→ Anh ấy có bằng kỹ sư cơ khí.
The mechanical parts of the car need maintenance.→ Các bộ phận cơ khí của xe cần bảo trì.
Đồng nghĩa
automatedmachinery
Collocations
mechanical engineeringmechanical failure
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...