Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

banner

/ˈbænər/ B1

Nghĩa

biểu ngữ danh từ

Định nghĩa · A sign or advertisement, often large and colorful.

“The banner at the event attracted a lot of attention.”Biểu ngữ tại sự kiện đã thu hút nhiều sự chú ý.

“The banner announced the grand opening of the store.”Biểu ngữ thông báo khai trương cửa hàng.

Đồng nghĩa signposter

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về marketing trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong quảng cáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...