Kho từ › applicant

applicant

B1 danh từ
người xin việc
UK /ˈæplɪkənt/ · US /ˈæplɪkənt/
A person who applies for a job or position.
Each applicant must submit their resume online.
→ Mỗi người xin việc phải nộp hồ sơ trực tuyến.
The applicant submitted her resume yesterday.→ Người xin việc đã nộp hồ sơ của cô ấy hôm qua.
Đồng nghĩa
candidatejob seeker
Collocations
job applicantapplicant poolsuccessful applicant
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về quy trình tuyển dụng.
Dùng trong ngữ cảnh xin việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...