Kho từ › cooperation

cooperation

B1 danh từ
hợp tác
UK /koʊˌɑːpəˈreɪʃən/ · US /koʊˌɑːpəˈreɪʃən/
the act of working together with others
The two companies have a strong cooperation.
→ Hai công ty có sự hợp tác mạnh mẽ.
Cooperation is essential for success.→ Hợp tác là điều cần thiết cho thành công.
Đồng nghĩa
collaborationpartnership
Collocations
international cooperationcooperation agreementcooperation efforts
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về làm việc nhóm trong IELTS.
Dùng để chỉ sự hợp tác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...