Kho từ › dreams

dreams

B1 danh từ
giấc mơ
UK /driːmz/ · US /driːmz/
Thoughts or images experienced during sleep.
He often talks about his dreams for the future.
→ Anh ấy thường nói về những giấc mơ của mình cho tương lai.
She often remembers her dreams when she wakes up.→ Cô ấy thường nhớ giấc mơ khi tỉnh dậy.
Đồng nghĩa
visionsfantasies
Collocations
lucid dreamsnightmaresdaydreams
Họ từ
dream (v)
🎯 IELTS: Nói về giấc mơ có thể thể hiện khả năng sáng tạo.
Giấc mơ có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...