dreams
Nghĩa
Định nghĩa · Thoughts or images experienced during sleep.
“He often talks about his dreams for the future.”Anh ấy thường nói về những giấc mơ của mình cho tương lai.
“She often remembers her dreams when she wakes up.”Cô ấy thường nhớ giấc mơ khi tỉnh dậy.
Mẹo IELTS · Nói về giấc mơ có thể thể hiện khả năng sáng tạo.
Ghi chú · Giấc mơ có thể là tích cực hoặc tiêu cực.